federation of tribes
Danh từ: Một liên minh hoặc liên bang của các bộ lạc, thường là các nhóm bộ lạc thổ dân (ví dụ như người Mỹ bản địa) cùng hợp tác với nhau dưới một chính quyền hoặc cấu trúc chung.
- (Liên minh các bộ lạc đã đàm phán một hiệp ước với chính phủ.)
- (Nhiều nhóm thổ dân châu Mỹ đã thành lập một liên minh các bộ lạc để bảo vệ lẫn nhau.)
"a loose federation of tribes": một liên minh lỏng lẻo của các bộ lạc, nơi các bộ lạc giữ quyền tự trị nhưng hợp tác trong một số vấn đề.
- The region was governed by a loose federation of tribes. (Khu vực này được quản lý bởi một liên minh lỏng lẻo của các bộ lạc.)
"federation of tribes (as of American Indians)": thuật ngữ thường dùng trong lịch sử hoặc nhân chủng học để chỉ các liên minh bộ lạc bản địa.
- The Iroquois Confederacy is a famous example of a federation of tribes. (Liên minh Iroquois là một ví dụ nổi tiếng về liên minh các bộ lạc.)
Tribal federation (danh từ): liên minh bộ lạc, đồng nghĩa với "federation of tribes".
- A tribal federation was established to manage resources. (Một liên minh bộ lạc đã được thiết lập để quản lý tài nguyên.)
Confederation of tribes (danh từ): liên minh các bộ lạc, thường dùng để chỉ một liên minh lỏng lẻo hơn.
- The confederation of tribes agreed to share hunting grounds. (Liên minh các bộ lạc đã đồng ý chia sẻ khu vực săn bắn.)
- Liên minh bộ lạc: một nhóm các bộ lạc hợp tác với nhau.
- Liên bang bộ lạc: một cấu trúc chính trị nơi các bộ lạc thống nhất dưới một chính quyền trung ương.
Form a federation of tribes: thành lập một liên minh các bộ lạc.
- The chiefs decided to form a federation of tribes to resist colonization. (Các tù trưởng quyết định thành lập một liên minh các bộ lạc để chống lại sự xâm chiếm thuộc địa.)
Join a federation of tribes: gia nhập một liên minh các bộ lạc.
- Several smaller tribes joined the federation of tribes for protection. (Một số bộ lạc nhỏ hơn đã gia nhập liên minh các bộ lạc để được bảo vệ.)
- "United we stand, divided we fall": đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết (thường dùng để nhấn mạnh lợi ích của việc thành lập một liên minh các bộ lạc).
- The federation of tribes embodied the principle that united we stand, divided we fall. (Liên minh các bộ lạc thể hiện nguyên tắc rằng đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.)